堅瓠無竅

jiān hú wú qiào kiên hồ vô khiếu

Hán Việt: kiên hồ vô khiếu · Pinyin: jiān hú wú qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (hồ) + (vô) + (khiếu)