堅甲利刃 jiān jiǎ lì rèn · kiên giáp lợi nhận Hán Việt: kiên giáp lợi nhận · Pinyin: jiān jiǎ lì rèn Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 甲 (giáp) + 利 (lợi) + 刃 (nhận)Pinyinjiān jiǎ lì rènHán Việtkiên giáp lợi nhậnCấu tạo堅 + 甲 + 利 + 刃 · kiên + giáp + lợi + nhận nghĩa thành phần: kiên + giáp + lợi + nhận