堅白同異

jiān bái tóng yì kiên bạch đồng dị

Hán Việt: kiên bạch đồng dị · Pinyin: jiān bái tóng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (bạch) + (đồng) + (dị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅白,戰國時公孫龍子的學說。主張一塊「堅白石」中,其堅、白、石三個組成要素,是各自分離而不能同時被認知的。參見「堅白石論」條。同異,戰國時惠施的學說。主張萬物雖有「自相」,然亦具有一些「共相」,因而事物之間的差異只是一種相對的概念。參見「同異」條。

ja

  • JMdict sophism|sophistry|quibbling