坚白相盈 kiên bạch tương doanh Hán Việt: kiên bạch tương doanh Tổng quan Cấu tạo: 坚 (kiên) + 白 (bạch) + 相 (tương) + 盈 (doanh)Hán Việtkiên bạch tương doanhCấu tạo坚 + 白 + 相 + 盈 · kiên + bạch + tương + doanh nghĩa thành phần: kiên + bạch + tương + doanh