堅臥煙霞

jiān wò yān xiá kiên ngọa yên hà

Hán Việt: kiên ngọa yên hà · Pinyin: jiān wò yān xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (ngọa) + (yên) + (hà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅持不出仕而隱居鄉野。《儒林外史》第三五回:「小弟堅臥煙霞,靜聽好音。」