堅額健舌 jiān é jiàn shé · kiên ngạch kiện thiệt Hán Việt: kiên ngạch kiện thiệt · Pinyin: jiān é jiàn shé Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 額 (ngạch) + 健 (kiện) + 舌 (thiệt)Pinyinjiān é jiàn shéHán Việtkiên ngạch kiện thiệtCấu tạo堅 + 額 + 健 + 舌 · kiên + ngạch + kiện + thiệt nghĩa thành phần: kiên + ngạch + kiện + thiệt