堆句砌章 đôi cú thế chương Hán Việt: đôi cú thế chương Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 句 (cú) + 砌 (thế) + 章 (chương)Hán Việtđôi cú thế chươngCấu tạo堆 + 句 + 砌 + 章 · đôi + cú + thế + chương nghĩa thành phần: đôi + cú + thế + chương Nghĩa EngCihui 堆句砌章 uījùqìzhāng f.e. pile up phrases and allusions in a composition