堆字砌句

đôi tự thế cú

Hán Việt: đôi tự thế cú

Tổng quan

Cấu tạo: (đôi) + (tự) + (thế) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 堆字砌句 uīzìqìjù f.e. pile up words and phrases in writing