堆山積海 duī shān jī hǎi · đôi san tích hải Hán Việt: đôi san tích hải · Pinyin: duī shān jī hǎi Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 山 (san) + 積 (tích) + 海 (hải)Pinyinduī shān jī hǎiHán Việtđôi san tích hảiCấu tạo堆 + 山 + 積 + 海 · đôi + san + tích + hải nghĩa thành phần: đôi + san + tích + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堆积的如山似海。原形容占有的财富非常多。也比喻东西极多。