堆案盈几
đôi án doanh kỉ
Hán Việt: đôi án doanh kỉ · Pinyin: duī àn yíng jī
Tổng quan
nghĩa đen: công việc và giấy tờ chất đống (thành ngữ); nghĩa bóng: tồn đọng công việc
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: công việc và giấy tờ chất đống (thành ngữ); nghĩa bóng: tồn đọng công việc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堆:堆积。案:案头。公文、书信、图书等堆积满案头。原指等待处理的文凭大量积压。后也指书籍或文字材料非常多。
- Tân Hoa Tự Điển 堆堆积。案案头。公文、书信、图书等堆积满案头。原指等待处理的文凭大量积压◇也指书籍或文字材料非常多。
Eng
- CC-CEDICT lit. piles of work and papers (idiom); fig. accumulated backlog of work
- Cihui lit. piles of work and papers (idiom); fig. accumulated backlog of work