堆棧

duī zhàn đôi sạn

Hán Việt: đôi sạn · Pinyin: duī zhàn

Tổng quan

ngăn xếp (tin học) | kho hàng | nhà kho

Cấu tạo: (đôi) + (sạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn xếp (tin học) | kho hàng | nhà kho

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 積存貨物的倉庫。如:「今年大豐收,堆棧裡存放著滿滿的米糧。」「檢察官帶人搜了這家公司的堆棧,搬走幾箱證物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供临时寄存货物的地方。

Eng

  • CC-CEDICT stack (computing)|storehouse|warehouse
  • Cihui stack (computing); storehouse; warehouse

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

仓库 · 栈房 · 货仓