堆積平原

đôi tích bình nguyên

Hán Việt: đôi tích bình nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (đôi) + (tích) + (bình) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 堆積平原 uījī píngyuán n. sedimentary plain