堆积平原

đôi tích bình nguyên

Hán Việt: đôi tích bình nguyên

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

沖積平原及淺海底堆積地形,由泥、砂礫堆積而隆起的海岸平原。

Cấu tạo: 堆 (đôi) + 積 (tích) + 平 (bình) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng bằng tích tụ
  • Biên soạn 堆積平原 uījī píngyuán n. sedimentary plain

Eng

  • Cihui 堆積平原 uījī píngyuán n. sedimentary plain
  • Tần suất từ 堆積平原 uījī píngyuán n. sedimentary plain

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆积如山 · 堆积木 · 堆积的 · 堆积的柴薪 · 堆积起 · 平原县 · 平原的居民 · 平原鹨