堆积起来 đôi tích khởi lai Hán Việt: đôi tích khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 積 (tích) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđôi tích khởi laiTừ loạitínhCấu tạo堆 + 積 + 起 + 來 · đôi + tích + khởi + lai nghĩa thành phần: đôi + tích + khởi + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất đốngBiên soạn 堆積起來 uījī qǐlai r.v. pile/heap up; stackEngCihui 堆積起來 uījī qǐlai r.v. pile/heap up; stack Từ liên quan Gần nghĩa堆积如山 · 堆积木 · 堆积的 · 堆积的柴薪 · 堆积起 · 堆积成山 · 堆积平原 · 堆积云