堆積起來 đôi tích khởi lai Hán Việt: đôi tích khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 積 (tích) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđôi tích khởi laiCấu tạo堆 + 積 + 起 + 來 · đôi + tích + khởi + lai nghĩa thành phần: đôi + tích + khởi + lai Nghĩa EngCihui 堆積起來 uījī qǐlai r.v. pile/heap up; stack