堆肥用耙 duī féi yòng bà · đôi phì dụng bá Hán Việt: đôi phì dụng bá · Pinyin: duī féi yòng bà Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 肥 (phì) + 用 (dụng) + 耙 (bá)Pinyinduī féi yòng bàHán Việtđôi phì dụng báCấu tạo堆 + 肥 + 用 + 耙 · đôi + phì + dụng + bá nghĩa thành phần: đôi + phì + dụng + bá Nghĩa EngCihui muckrake