堆芯熔燬 duīxīn rónghuǐ · đôi tâm dong hủy Hán Việt: đôi tâm dong hủy · Pinyin: duīxīn rónghuǐ Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 芯 (tâm) + 熔 (dong) + 燬 (hủy)Pinyinduīxīn rónghuǐHán Việtđôi tâm dong hủyCấu tạo堆 + 芯 + 熔 + 燬 · đôi + tâm + dong + hủy nghĩa thành phần: đôi + tâm + dong + hủy Nghĩa EngCihui meltdown