堆陣操作 đôi trận thao tác Hán Việt: đôi trận thao tác Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 陣 (trận) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việtđôi trận thao tácCấu tạo堆 + 陣 + 操 + 作 · đôi + trận + thao + tác nghĩa thành phần: đôi + trận + thao + tác Nghĩa EngCihui heaping