堆集如山

duī jí rú shān đôi tập như san

Hán Việt: đôi tập như san · Pinyin: duī jí rú shān

Tổng quan

chồng chất như núi。東西堆積得像山一樣。形容極多。亦作"堆積如山"。

Cấu tạo: (đôi) + (tập) + (như) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồng chất như núi。東西堆積得像山一樣。形容極多。亦作"堆積如山"。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堆集:堆积。东西堆积得像山一样。形容极多。