墮入圈套 đọa nhập quyển sáo Hán Việt: đọa nhập quyển sáo Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 入 (nhập) + 圈 (quyển) + 套 (sáo)Hán Việtđọa nhập quyển sáoCấu tạo墮 + 入 + 圈 + 套 · đọa + nhập + quyển + sáo nghĩa thành phần: đọa + nhập + quyển + sáo Nghĩa EngCihui 墮入圈套 uòrù quāntào v.o. be caught in a trap