墮入霧中 đọa nhập vụ trung Hán Việt: đọa nhập vụ trung Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 入 (nhập) + 霧 (vụ) + 中 (trung)Hán Việtđọa nhập vụ trungCấu tạo墮 + 入 + 霧 + 中 · đọa + nhập + vụ + trung nghĩa thành phần: đọa + nhập + vụ + trung Nghĩa EngCihui 墮入霧中 uòrùwùzhōng v.p. be completely at sea