墮其術中 duò qí shù zhōng · đọa kì thuật trung Hán Việt: đọa kì thuật trung · Pinyin: duò qí shù zhōng Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 其 (kì) + 術 (thuật) + 中 (trung)Pinyinduò qí shù zhōngHán Việtđọa kì thuật trungCấu tạo墮 + 其 + 術 + 中 · đọa + kì + thuật + trung nghĩa thành phần: đọa + kì + thuật + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中了别人的庄重,落入人家布置的圈套。