墮指裂膚

duò zhǐ liè fū đọa chỉ liệt phu

Hán Việt: đọa chỉ liệt phu · Pinyin: duò zhǐ liè fū

Tổng quan

Cấu tạo: (đọa) + (chỉ) + (liệt) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手指冻掉了,皮肤冻裂了。形容天气非常寒冷。