墮珥遺簪

duò ěr yí zān đọa nhị di trâm

Hán Việt: đọa nhị di trâm · Pinyin: duò ěr yí zān

Tổng quan

Cấu tạo: (đọa) + (nhị) + (di) + (trâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珥:珠玉耳饰;簪:插髻的首饰。形容女子在游玩、交际时志气轻狂忘情的景象。