墮高堙庳

huī gāo yīn bēi đọa cao nhân bí

Hán Việt: đọa cao nhân bí · Pinyin: huī gāo yīn bēi

Tổng quan

San đồi lấp vực

Cấu tạo: (đọa) + (cao) + (nhân) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堕:通“隳”,毁坏;堙:堵塞;庳:低处,指沼泽。削平高丘,填塞洼地。指治理水土。