堙谷塹山

yīn gǔ qiàn shān nhân cốc tiệm san

Hán Việt: nhân cốc tiệm san · Pinyin: yīn gǔ qiàn shān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (cốc) + (tiệm) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指挖山填谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"堑山堙谷"。