堤堰潰決 đê yển hội quyết Hán Việt: đê yển hội quyết Tổng quan Cấu tạo: 堤 (đê) + 堰 (yển) + 潰 (hội) + 決 (quyết)Hán Việtđê yển hội quyếtCấu tạo堤 + 堰 + 潰 + 決 · đê + yển + hội + quyết nghĩa thành phần: đê + yển + hội + quyết Nghĩa EngCihui 堤堰潰決 īyànkuìjué f.e. dam break