堤拉米蘇

dī lā mǐ sū đê lạp mễ tô

Hán Việt: đê lạp mễ tô · Pinyin: dī lā mǐ sū

Tổng quan

tiramisu (từ mượn)

Cấu tạo: (đê) + (lạp) + (mễ) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiramisu (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT tiramisu (loanword)
  • Cihui tiramisu (loanword)