堤潰蟻穴

dī kuì yǐ xué đê hội nghĩ huyệt

Hán Việt: đê hội nghĩ huyệt · Pinyin: dī kuì yǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (hội) + (nghĩ) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小小的蚂蚁窝,能够使堤岸溃决。比喻小事不注意,就会出大乱子。

Eng

  • Cihui 堤潰蟻穴 īkuìyǐxué id. Slight negligence may lead to great disaster.