堤頂大路 dī dǐng dà lù · đê đính đại lộ Hán Việt: đê đính đại lộ · Pinyin: dī dǐng dà lù Tổng quan lối đi dạo Cấu tạo: 堤 (đê) + 頂 (đính) + 大 (đại) + 路 (lộ)Pinyindī dǐng dà lùHán Việtđê đính đại lộCấu tạo堤 + 頂 + 大 + 路 · đê + đính + đại + lộ nghĩa thành phần: đê + đính + đại + lộ Nghĩa ViệtCihui lối đi dạo