堪以委任

kham dĩ ủy nhâm

Hán Việt: kham dĩ ủy nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: (kham) + (dĩ) + (ủy) + (nhâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 堪以委任 ānyǐwěirèn f.e. be suitable for appointment to a post