堪察加州 kān chá jiā zhōu · kham sát gia châu Hán Việt: kham sát gia châu · Pinyin: kān chá jiā zhōu Tổng quan Cấu tạo: 堪 (kham) + 察 (sát) + 加 (gia) + 州 (châu)Pinyinkān chá jiā zhōuHán Việtkham sát gia châuCấu tạo堪 + 察 + 加 + 州 · kham + sát + gia + châu nghĩa thành phần: kham + sát + gia + châu