堪託死生 kān tuō sǐ shēng · kham thác tử sanh Hán Việt: kham thác tử sanh · Pinyin: kān tuō sǐ shēng Tổng quan Cấu tạo: 堪 (kham) + 託 (thác) + 死 (tử) + 生 (sanh)Pinyinkān tuō sǐ shēngHán Việtkham thác tử sanhCấu tạo堪 + 託 + 死 + 生 · kham + thác + tử + sanh nghĩa thành phần: kham + thác + tử + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堪:能够,可以。能够将生死大事相托付。比喻完全可以依赖和依靠。