堪特伯雷 kān tè bó léi · kham đặc bá lôi Hán Việt: kham đặc bá lôi · Pinyin: kān tè bó léi Tổng quan Cấu tạo: 堪 (kham) + 特 (đặc) + 伯 (bá) + 雷 (lôi)Pinyinkān tè bó léiHán Việtkham đặc bá lôiCấu tạo堪 + 特 + 伯 + 雷 · kham + đặc + bá + lôi nghĩa thành phần: kham + đặc + bá + lôi