堪稱典範

kham xưng điển phạm

Hán Việt: kham xưng điển phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (kham) + (xưng) + (điển) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 堪稱典範 ānchēng diǎnfàn v.p. be exemplary