堪負重任 kham phụ trọng nhâm Hán Việt: kham phụ trọng nhâm Tổng quan Cấu tạo: 堪 (kham) + 負 (phụ) + 重 (trọng) + 任 (nhâm)Hán Việtkham phụ trọng nhâmCấu tạo堪 + 負 + 重 + 任 · kham + phụ + trọng + nhâm nghĩa thành phần: kham + phụ + trọng + nhâm Nghĩa EngCihui 堪負重任 ānfùzhòngrèn f.e. be able to shoulder heavy responsibilities