堯年舜日 yáo nián shùn yuè · nghiêu niên thuấn nhật Hán Việt: nghiêu niên thuấn nhật · Pinyin: yáo nián shùn yuè Tổng quan Cấu tạo: 堯 (nghiêu) + 年 (niên) + 舜 (thuấn) + 日 (nhật)Pinyinyáo nián shùn yuèHán Việtnghiêu niên thuấn nhậtCấu tạo堯 + 年 + 舜 + 日 · nghiêu + niên + thuấn + nhật nghĩa thành phần: nghiêu + niên + thuấn + nhật