堯舜千鍾 yáo shùn qiān zhōng · nghiêu thuấn thiên chung Hán Việt: nghiêu thuấn thiên chung · Pinyin: yáo shùn qiān zhōng Tổng quan Cấu tạo: 堯 (nghiêu) + 舜 (thuấn) + 千 (thiên) + 鍾 (chung)Pinyinyáo shùn qiān zhōngHán Việtnghiêu thuấn thiên chungCấu tạo堯 + 舜 + 千 + 鍾 · nghiêu + thuấn + thiên + chung nghĩa thành phần: nghiêu + thuấn + thiên + chung