堯長舜短 yáo cháng shùn duǎn · nghiêu trường thuấn đoản Hán Việt: nghiêu trường thuấn đoản · Pinyin: yáo cháng shùn duǎn Tổng quan Cấu tạo: 堯 (nghiêu) + 長 (trường) + 舜 (thuấn) + 短 (đoản)Pinyinyáo cháng shùn duǎnHán Việtnghiêu trường thuấn đoảnCấu tạo堯 + 長 + 舜 + 短 · nghiêu + trường + thuấn + đoản nghĩa thành phần: nghiêu + trường + thuấn + đoản