堯鼓舜木 yáo gǔ shùn mù · nghiêu cổ thuấn mộc Hán Việt: nghiêu cổ thuấn mộc · Pinyin: yáo gǔ shùn mù Tổng quan Cấu tạo: 堯 (nghiêu) + 鼓 (cổ) + 舜 (thuấn) + 木 (mộc)Pinyinyáo gǔ shùn mùHán Việtnghiêu cổ thuấn mộcCấu tạo堯 + 鼓 + 舜 + 木 · nghiêu + cổ + thuấn + mộc nghĩa thành phần: nghiêu + cổ + thuấn + mộc