堰上水頭 yển thượng thủy đầu Hán Việt: yển thượng thủy đầu Tổng quan Cấu tạo: 堰 (yển) + 上 (thượng) + 水 (thủy) + 頭 (đầu)Hán Việtyển thượng thủy đầuCấu tạo堰 + 上 + 水 + 頭 · yển + thượng + thủy + đầu nghĩa thành phần: yển + thượng + thủy + đầu Nghĩa EngCihui 堰上水頭 ànshàng-shuǐtóu n. weir head