報信業務 bào xìn yè wù · báo tín nghiệp vụ Hán Việt: báo tín nghiệp vụ · Pinyin: bào xìn yè wù Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 信 (tín) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyinbào xìn yè wùHán Việtbáo tín nghiệp vụCấu tạo報 + 信 + 業 + 務 · báo + tín + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: báo + tín + nghiệp + vụ