報冰公事 bào bīng gōng shì · báo băng công sự Hán Việt: báo băng công sự · Pinyin: bào bīng gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 冰 (băng) + 公 (công) + 事 (sự)Pinyinbào bīng gōng shìHán Việtbáo băng công sựCấu tạo報 + 冰 + 公 + 事 · báo + băng + công + sự nghĩa thành phần: báo + băng + công + sự