報冷門兒 báo lãnh môn nhi Hán Việt: báo lãnh môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 冷 (lãnh) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtbáo lãnh môn nhiCấu tạo報 + 冷 + 門 + 兒 · báo + lãnh + môn + nhi nghĩa thành phần: báo + lãnh + môn + nhi Nghĩa EngCihui 報冷門兒 ào lěngménr ►See ²bào lěngmén