報噩耗者 báo ngạc háo giả Hán Việt: báo ngạc háo giả Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 噩 (ngạc) + 耗 (háo) + 者 (giả)Hán Việtbáo ngạc háo giảCấu tạo報 + 噩 + 耗 + 者 · báo + ngạc + háo + giả nghĩa thành phần: báo + ngạc + háo + giả Nghĩa EngCihui Job's post