報復主義

báo phục chủ nghĩa

Hán Việt: báo phục chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (báo) + (phục) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強調「以眼還眼、以牙還牙」,對犯罪者本身施以報復,以使罪刑相當的刑罪目的。

Eng

  • Cihui 報復主義 àofuzhǔyì n. revanchism

ja

  • JMdict revanchism