報應/

Tổng quan

Cấu tạo: 报 (báo) + 应 (ứng) + /

Nghĩa

Eng

  • Cihui comeuppance

Từ liên quan

Gần nghĩa

报应的 · 报应不爽 · 報應 · 报应 · 报应分明 · 报应到某人