报应到某人

báo ứng đáo mỗ nhân

Hán Việt: báo ứng đáo mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 報 (báo) + 應 (ứng) + 到 (đáo) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo ứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi on sb.'s head

Eng

  • Cihui on sb.'s head

Từ liên quan

Gần nghĩa

报应不爽 · 某人自己 · 某人所占有 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌 · 某人的赞许