報應到某人 báo ứng đáo mỗ nhân Hán Việt: báo ứng đáo mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 應 (ứng) + 到 (đáo) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbáo ứng đáo mỗ nhânCấu tạo報 + 應 + 到 + 某 + 人 · báo + ứng + đáo + mỗ + nhân nghĩa thành phần: báo + ứng + đáo + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui on sb.'s head