报应分明

báo ứng phân minh

Hán Việt: báo ứng phân minh

Tổng quan

Cấu tạo: 報 (báo) + 應 (ứng) + 分 (phân) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo ứng rõ ràng
  • Biên soạn The divine retribution is clear and unerring

Eng

  • Cihui 報應分明 àoyìngfēnmíng f.e. The divine retribution is clear and unerring

Từ liên quan

Gần nghĩa

报应不爽 · 分明的 · 报应的 · 報應/ · 报应到某人