報應分明 báo ứng phân minh Hán Việt: báo ứng phân minh Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 應 (ứng) + 分 (phân) + 明 (minh)Hán Việtbáo ứng phân minhCấu tạo報 + 應 + 分 + 明 · báo + ứng + phân + minh nghĩa thành phần: báo + ứng + phân + minh Nghĩa EngCihui 報應分明 àoyìngfēnmíng f.e. The divine retribution is clear and unerring.