報文組裝 báo văn tổ trang Hán Việt: báo văn tổ trang Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 文 (văn) + 組 (tổ) + 裝 (trang)Hán Việtbáo văn tổ trangCấu tạo報 + 文 + 組 + 裝 · báo + văn + tổ + trang nghĩa thành phần: báo + văn + tổ + trang Nghĩa EngCihui depacketize