報時鬧錶

báo thì nháo biểu

Hán Việt: báo thì nháo biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (báo) + (thì) + (nháo) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 報時鬧錶 àoshí nàobiǎo n. alarm watch M:²zhī/²kuài